Nhịp đọc tốt hơn
Tag giúp tách narration, hội thoại gấp, khoảnh khắc nhỏ tiếng và phản ứng nhanh để audio bớt phẳng.
🔒 Dữ liệu bản miễn phí có thể được dùng để cải thiện AI. Nâng cấp Pro để bảo mật tuyệt đối
AI emotional dubbing
Tạo giọng AI giàu cảm xúc từ file phụ đề.
Dùng ChatGPT hoặc Gemini để tự động thêm emotion tags, sau đó upload SRT đã gắn tag vào TTS For Free để tạo giọng nói tự nhiên hơn.
Giọng AI thường bị đều và máy móc khi mọi dòng subtitle được đọc cùng nhịp, cùng nhấn nhá và cùng cường độ cảm xúc. Emotion tags giúp engine hiểu cách đọc từng dòng rõ hơn.
Tag giúp tách narration, hội thoại gấp, khoảnh khắc nhỏ tiếng và phản ứng nhanh để audio bớt phẳng.
Subtitle có tag có thể gợi ý dòng này nên vui, giận, buồn, thì thầm hay bất ngờ.
Cảnh đối thoại dễ nghe hơn khi các nhân vật không bị đọc như cùng một narrator trung tính.
Thay vì thêm hàng trăm tag thủ công, hãy để ChatGPT hoặc Gemini đọc ngữ cảnh và tự chèn tag.
Landing này dùng lại engine SRT to Speech hiện có. Phần mới là hướng dẫn: chuẩn bị subtitle với emotion tags bằng AI trước, rồi tạo speech giàu biểu cảm.
Bắt đầu với video, cảnh phim, episode, bài học hoặc clip ngắn.
Dùng Video to SRT hoặc workflow riêng để tạo file SRT có thể chỉnh sửa.
Tùy chọn: dịch SRT trước nếu bạn đang localize sang ngôn ngữ khác.
Dán SRT vào ChatGPT hoặc Gemini cùng prompt bên dưới.
AI đọc ngữ cảnh và thêm tag trước thoại trong khi giữ nguyên timing.
Upload file SRT đã chỉnh vào engine SRT to Speech trên trang này.
Tạo giọng AI có cảm xúc, nhịp đọc và cue diễn xuất tự nhiên hơn.
Tải audio và ghép lại với video gốc trong trình edit của bạn.
Workflow tốt nhất không phải tự thêm tag từng dòng. Hãy dùng AI assistant trước, sau đó review SRT rồi mới tạo speech.
Dán SRT của bạn sau prompt này. AI sẽ thêm emotion tags trong khi giữ nguyên timing và format subtitle.
Bạn là chuyên gia subtitle editor và AI dubbing director. Nhiệm vụ: Thêm một emotion tag trước mỗi dòng thoại trong file SRT này. Các tag được phép: [happy], [sad], [angry], [whisper], [excited], [narrator], [surprised], [laughing] Quy tắc: 1. Giữ nguyên toàn bộ số thứ tự SRT. 2. Giữ nguyên toàn bộ timestamp. 3. Giữ nguyên line break và format subtitle. 4. Không dịch nội dung trừ khi tôi yêu cầu dịch. 5. Chỉ thêm một emotion tag trước mỗi đoạn thoại. 6. Chọn tag dựa trên ngữ cảnh, dấu câu, ý định thoại và cảm xúc của cảnh. 7. Dùng [narrator] cho narration hoặc exposition trung tính. 8. Chỉ trả về file SRT đã chỉnh sửa đầy đủ. Không giải thích. SRT:
Copy tag riêng lẻ khi bạn muốn chỉnh thủ công, hoặc nghe preview nhanh để cảm nhận mục đích của từng tag.
Ấm và tích cực
Dùng cho cảnh nhẹ nhàng, vui, thân thiện hoặc có cảm giác hy vọng.
Buồn và nhỏ lại
Dùng cho mất mát, tiếc nuối, xin lỗi, chia tay hoặc hồi tưởng.
Gắt và căng
Dùng cho xung đột, cáo buộc, cảnh chiến đấu hoặc bực tức mạnh.
Thì thầm
Dùng cho hồi hộp, bí mật, sợ hãi, thân mật hoặc cảnh nói nhỏ.
Nhanh và hào hứng
Dùng cho khám phá, hành động, chiến thắng hoặc thoại nhiều năng lượng.
Rõ và ổn định
Dùng cho dẫn chuyện, recap, documentary hoặc storytelling trung tính.
Bất ngờ
Dùng khi nhân vật phát hiện điều bất ngờ hoặc phản ứng nhanh.
Vui và trêu đùa
Dùng cho câu đùa, trêu chọc, nhẹ nhõm hoặc khoảnh khắc vui.
Cùng một subtitle có thể tạo voice output khác hẳn khi model nhận thêm ngữ cảnh cảm xúc trước câu thoại.
12 00:00:31,200 --> 00:00:33,000 Anh tưởng em sẽ không bao giờ quay lại.
12 00:00:31,200 --> 00:00:33,000 [sad] Anh tưởng em sẽ không bao giờ quay lại.
Mỗi nền tảng giải quyết một phần khác nhau của dubbing. Bảng này tập trung vào workflow subtitle và kiểm soát cảm xúc, không chỉ chất lượng giọng.
| Feature | TTS For Free | ElevenLabs | Azure SSML | Google Gemini TTS |
|---|---|---|---|---|
| Emotion workflow | Workflow SRT có tag và prompt AI hỗ trợ | Chất lượng voice mạnh; workflow tùy product/API | SSML style trên các voice hỗ trợ | Khả năng TTS tùy model và cách tích hợp |
| Subtitle workflow | Tập trung vào upload SRT, timing và review block | Thường cần chuẩn bị subtitle riêng | Mạnh nhưng kỹ thuật hơn với SSML | Hợp khi có custom workflow hoặc prompt chuẩn bị |
| AI dubbing | Tốt cho subtitle-to-speech và chuẩn bị voiceover đồng bộ | Mạnh cho voice generation chất lượng cao | Mạnh cho speech workflow doanh nghiệp | Hữu ích trong workflow có prompt và AI assistant |
| Multi-speaker | Có speaker mapping trong workflow SRT to Speech | Tùy workflow và plan | Có thể làm bằng chọn voice và SSML | Tùy model và implementation |
| Cost | Workflow credit-based | Subscription hoặc usage-based | Cloud usage pricing | Quota hoặc API pricing tùy tài khoản Google |
| Ease of use | Đơn giản nếu đã có SRT | Tool voice tốt, nhưng subtitle prep có thể tách riêng | Rất mạnh nhưng technical | Linh hoạt, thường cần tự setup workflow |
Subtitle có emotion tags hữu ích khi narration trung tính là chưa đủ.
Đừng gắn tag hàng trăm dòng subtitle thủ công. Dùng ChatGPT hoặc Gemini trước, rồi tạo speech từ SRT đã gắn tag.
Trích subtitle từ video bằng Video to SRT hoặc công cụ subtitle khác.
Tùy chọn: dịch SRT nếu bạn đang localize sang ngôn ngữ khác.
Dán prompt có sẵn vào ChatGPT hoặc Gemini, rồi dán SRT của bạn bên dưới.
AI phân tích ngữ cảnh và thêm tag trước từng dòng thoại.
Review kết quả, sau đó upload SRT đã chỉnh vào TTS For Free.
Tạo giọng AI từ subtitle đã gắn tag.
Tải audio đã tạo và ghép lại với video trong trình edit.
Mẹo: nếu AI thêm cảm xúc quá mạnh, hãy yêu cầu nó dùng phong cách tinh tế và điện ảnh hơn.
Nếu bạn chưa có phụ đề, bắt đầu với Video to SRT. Nếu cần dịch phụ đề trước khi lồng tiếng, dùng SRT Translation, rồi quay lại đây để tạo speech biểu cảm.
Muốn xem toàn bộ quy trình từ video, translation, speaker mapping, timing đến final mix? Đọc workflow AI Dubbing.
Sau khi ChatGPT hoặc Gemini trả về subtitle đã chỉnh, upload file đó bên dưới. Đây là cùng backend với SRT to Speech, nhưng được hướng dẫn cho workflow emotional dubbing.
Tải SRT lên, chỉnh nội dung, gán người nói với giọng đọc rồi tạo audio theo từng bước để dễ thao tác hơn.
Chi tiết giới hạn
Tự nhận diện [A], [B] rồi gán mỗi speaker với một giọng.
A: Có. Bạn có thể dán file SRT vào ChatGPT cùng prompt rõ ràng yêu cầu giữ timestamp và thêm một emotion tag trước mỗi dòng thoại.
A: Có. Gemini có thể phân tích ngữ cảnh subtitle và thêm tag nếu bạn đưa prompt chặt chẽ để giữ index, timestamp và format.
A: Emotion tags có thể cải thiện nhịp đọc, nhấn nhá và cue diễn xuất khi voice/provider được chọn hỗ trợ phong cách tag đó.
A: Để ổn định hơn, nên dùng một tag rõ ràng cho mỗi dòng subtitle. Bạn vẫn có thể chỉnh tag thủ công sau đó.
A: Có. Hãy review SRT đã tạo trước khi upload, rồi đổi tag nếu cảm xúc quá mạnh, quá nhẹ hoặc chưa đúng cảnh.
A: Khả năng hỗ trợ tùy voice và provider. Hãy test một đoạn ngắn trước, sau đó mới chạy toàn bộ file subtitle.
A: Có, nhưng nên chia SRT quá dài thành các phần dễ xử lý khi yêu cầu ChatGPT hoặc Gemini thêm tag, rồi review trước khi tạo speech.